Phép dịch "krym" thành Tiếng Việt

krym, Krym, Crưm là các bản dịch hàng đầu của "krym" thành Tiếng Việt.

krym
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • krym

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krym " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krym proper noun masculine ngữ pháp

geogr. półwysep na Morzu Czarnym, połączony z lądem tylko wąskim Przesmykiem Perekopskim; terytorium sporne między Ukrainą a Rosją; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Krym

    proper
  • Crưm

    geogr. półwysep na południu Ukrainy, połączony z lądem tylko wąskim Przesmykiem Perekopskim;

    Przyszedł rozkaz rozpoczęcia przygotowań do ewakuacji wojsk na Krymie.

    Có lệnh làm công tác chuẩn bị để chuyển quân tới Crưm.

Hình ảnh có "krym"

Thêm

Bản dịch "krym" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch