Phép dịch "krwinka" thành Tiếng Việt

tế bào máu là bản dịch của "krwinka" thành Tiếng Việt.

krwinka noun feminine ngữ pháp

biol. komórka krwi [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tế bào máu

    Te kąpiele stymulują rozwój białych krwinek i przyspieszają gojenie.

    tắm thế này sẽ kích thích các tế bào máu và tăng tốc cho quá trình hồi phục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krwinka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "krwinka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "krwinka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch