Phép dịch "kompresja" thành Tiếng Việt
(việc) nén là bản dịch của "kompresja" thành Tiếng Việt.
kompresja
noun
feminine
ngữ pháp
fiz. zagęszczenie, sprężenie czegoś, zmniejszenie, redukcja zajmowanej przez coś przestrzeni; [..]
-
(việc) nén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kompresja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kompresja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nén không tổn hao
-
Nén dữ liệu
-
nén không tổn hao
Thêm ví dụ
Thêm