Phép dịch "kompozytor" thành Tiếng Việt

nhà soạn nhạc, Nhà soạn nhạc, Nhà soạn nhạc là các bản dịch hàng đầu của "kompozytor" thành Tiếng Việt.

kompozytor noun masculine ngữ pháp

muz. osoba tworząca, komponująca muzykę

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhà soạn nhạc

    noun

    On jest słynnym kompozytorem.

    Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

  • Nhà soạn nhạc

    twórca utworu muzycznego

    On jest słynnym kompozytorem.

    Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompozytor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kompozytor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nhà soạn nhạc

    On jest słynnym kompozytorem.

    Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

Hình ảnh có "kompozytor"

Thêm

Bản dịch "kompozytor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch