Phép dịch "komplement" thành Tiếng Việt

lời khen là bản dịch của "komplement" thành Tiếng Việt.

komplement noun masculine ngữ pháp

grzecznościowa, zwykle przesadna pochwała [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lời khen

    Dzień po tym, jak obraziłeś mnie na stołówce, w torbie na komplementy nie było nic.

    Sau ngày mà cậu xúc phạm tôi ở căng tin, túi lời khen của tôi trống rỗng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komplement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "komplement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch