Phép dịch "kompleks" thành Tiếng Việt
mặc cảm, phức tạp là các bản dịch hàng đầu của "kompleks" thành Tiếng Việt.
kompleks
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
psych. zespół wyobrażeń lub odczuć tkwiących w psychice człowieka i nieakceptowanych przez niego; [..]
-
mặc cảm
nounGein miał kompleks Edypa, którego nabawił się opiekując się sparaliżowaną matką, po tym jak miała wylew.
Gein đã phát triển mặc cảm Ơ-đíp trong những năm ông ta chăm sóc mẹ mình bị liệt do đột quỵ.
-
phức tạp
adjectivePowiedzmy, że ten kompleks nie jest zbyt bezpiecznym miejscem.
Nói điều đó phức tạp không cần thiết lúc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kompleks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kompleks"
Các cụm từ tương tự như "kompleks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
-感自卑 · mặc cảm tự ti · phức cảm tự ti · tự ti mặc cảm · 复感自卑 · 自卑-感
Thêm ví dụ
Thêm