Phép dịch "kompas" thành Tiếng Việt

la bàn, địa bàn, com-pa là các bản dịch hàng đầu của "kompas" thành Tiếng Việt.

kompas noun masculine ngữ pháp

przyrząd nawigacyjny służący do wyznaczania bieżącego kierunku południka magnetycznego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • la bàn

    noun

    Emma, mój przyjaciel prawie zginął przez taki kompas.

    Emma, bạn tôi thiếu chút nữa thì chết. Chỉ vì một cái la bàn như thế này.

  • địa bàn

    noun

    przyrząd nawigacyjny służący do wyznaczania bieżącego kierunku południka magnetycznego;

  • com-pa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kompas ngữ pháp

astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • La Bàn

    Kompas (gwiazdozbiór)

    Kompas to proste urządzenie mające tylko jedną ruchomą część — igłę magnetyczną wskazującą północ.

    La bàn là một dụng cụ đơn giản với chỉ một bộ phận chuyển động: kim nam châm chỉ về hướng bắc.

Hình ảnh có "kompas"

Các cụm từ tương tự như "kompas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kompas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch