Phép dịch "kompania" thành Tiếng Việt
公司, công ty, Đại đội là các bản dịch hàng đầu của "kompania" thành Tiếng Việt.
kompania
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
kilka osób spędzających wspólnie czas [..]
-
公司
noun -
công ty
nounPowiem, co mam do powiedzenia, jak długo rządzę tą kompanią.
Tôi sẽ nói bất cứ gì cần phải nói chừng nào tôi còn điều hành công ty này.
-
Đại đội
Pewnie chciał dotrzeć do stanowisk kompanii na plaży.
Chắc là hắn đang tìm cách về chỗ đóng quân của Đại đội ngoài bãi biển.
-
đại đội
Z jego kompanii, tylko on został przy życiu.
Cả đại đội chỉ còn lại mình anh sống sót.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kompania " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kompania"
Thêm ví dụ
Thêm