Phép dịch "kabel" thành Tiếng Việt
cáp là bản dịch của "kabel" thành Tiếng Việt.
kabel
noun
masculine
ngữ pháp
elektr. gruby przewód elektryczny lub światłowodowy, zwykle spleciony z kilku odizolowanych żył; [..]
-
cáp
nounPowinna być tam wiązka kabli i rur biegnących w jednym kierunku.
Phải có một bó dây cáp điện và ống đi về cùng một hướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kabel"
Các cụm từ tương tự như "kabel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dây cáp · dây cáp
-
Cáp đồng trục · cáp đồng trục
-
Cáp quang
Thêm ví dụ
Thêm