Phép dịch "Kabuki" thành Tiếng Việt

Kabuki là bản dịch của "Kabuki" thành Tiếng Việt.

Kabuki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Kabuki

    Czy wiesz ilu Chińczyków pomogło odbudować Kabuki-cho, po II Wojnie Światowej?

    Cậu có biết có bao nhiêu người Trung QUốc... đã giúp đỡ xây dựng lại Kabuki-cho sau chiến tranh ko?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kabuki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kabuki noun neuter ngữ pháp

rodzaj tradycyjnego teatru japońskiego;

+ Thêm

"kabuki" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kabuki trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Kabuki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch