Phép dịch "Kabaret" thành Tiếng Việt

Cabaret, cabaret là các bản dịch hàng đầu của "Kabaret" thành Tiếng Việt.

Kabaret
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cabaret

    Nasza muzyka to skrzyżowanie punka i kabaretu.

    Và âm nhạc của chúng tôi là sự kết hợp giữa nhạc punk và cabaret.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kabaret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kabaret noun masculine ngữ pháp

teatr. muz. spektakl (niekiedy na estradzie, czasem w restauracji, kawiarni) o lekkim repertuarze skeczów, monologów literackich, piosenek, tańców itp.; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cabaret

    Nasza muzyka to skrzyżowanie punka i kabaretu.

    Và âm nhạc của chúng tôi là sự kết hợp giữa nhạc punk và cabaret.

Hình ảnh có "Kabaret"

Thêm

Bản dịch "Kabaret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch