Phép dịch "insekt" thành Tiếng Việt
rệp, bọ là các bản dịch hàng đầu của "insekt" thành Tiếng Việt.
insekt
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
owad, zwłaszcza gdy szkodnik [..]
-
rệp
noun -
bọ
nounWróć do kuchni i zdobądź mi pułapkę na insekty.
Tôi cần anh quay lại bếp và lấy cái đèn giết bọ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "insekt"
Thêm ví dụ
Thêm