Phép dịch "inny" thành Tiếng Việt
khác, khác biệt, khác nhau là các bản dịch hàng đầu của "inny" thành Tiếng Việt.
inny
pronoun
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
nie ten, jakiś odmienny [..]
-
khác
adjectiveTom i trzej inni członkowie załogi zostali zranieni w wypadku.
Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
-
khác biệt
adjectiveNie wolno się śmiać z kogoś dlatego, że jest inny.
Cha không nên cười nhạo một ai đó chỉ vì họ hơi khác biệt.
-
khác nhau
adjectiveKażdy z nas może mieć inne zdanie o tym, czym są trudności.
Mỗi người chúng ta có thể có ý kiến khác nhau về việc nào là khó.
-
dị biệt
Różnice są nieuniknione — niektóre drobne, inne znaczące.
Không thể nào tránh khỏi những dị biệt—một số dị biệt nhỏ và một số dị biệt lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khác
-
khác
-
dung nui nay trong nui no
-
trình tải có ngựa Tơ roa
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
nói cách khác
-
khác
Thêm ví dụ
Thêm