Phép dịch "indykowate" thành Tiếng Việt

họ gà tây là bản dịch của "indykowate" thành Tiếng Việt.

indykowate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • họ gà tây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indykowate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "indykowate"

Thêm

Bản dịch "indykowate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch