Phép dịch "indyk" thành Tiếng Việt
gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ là các bản dịch hàng đầu của "indyk" thành Tiếng Việt.
indyk
noun
masculine
ngữ pháp
ornit. Meleagris [1], duży hodowlany ptak grzebiący z rodziny kurowatych; ↑ publikacja w otwartym dostępie – możesz ją przeczytać Hasło „ Meleagris” w: Wikispecies – otwarty, wolny katalog gatunków, Wikimedia. [..]
-
gà tây
nounWiesz może, czy sprzedali już tego okazałego indyka?
Cậu có biết họ từng bán con gà tây hảo hạng được treo lên ở đó không?
-
Thổ Nhĩ Kỳ
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indyk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Indyk
noun
masculine
ngữ pháp
rzad. geogr. Ocean Indyjski
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Indyk" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Indyk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "indyk"
Các cụm từ tương tự như "indyk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gà tây hoang
-
Gà tây nhà
Thêm ví dụ
Thêm