Phép dịch "informacja" thành Tiếng Việt

thông tin, dữ kiện, tin báo là các bản dịch hàng đầu của "informacja" thành Tiếng Việt.

informacja noun feminine ngữ pháp

poinformowanie o czymś, zakomunikowanie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thông tin

    noun

    House chce nowych informacji, a nie w kółko tych samych.

    House muốn thêm thông tin, không phải lặp lại thông tin cũ.

  • dữ kiện

    noun

    Natomiast prostota ułatwia innym zrozumienie i zapamiętanie ważnych informacji.

    Tính đơn giản làm cho người khác dễ nắm và nhớ được những dữ kiện quan trọng.

  • tin báo

    Później dostalismy informację, że wynają Coyote żeby dostać się na granicę.

    Rồi có tin báo cậu ta đã thuê người giúp cậu ta vượt biên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " informacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "informacja"

Các cụm từ tương tự như "informacja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "informacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch