Phép dịch "indygo" thành Tiếng Việt
chàm, cây chàm, Thuốc nhuộm màu chàm là các bản dịch hàng đầu của "indygo" thành Tiếng Việt.
indygo
adjective
noun
neuter
chem. ciemnoniebieski barwnik kadziowy [..]
-
chàm
Noun;Adjectivewymagałaby 18stokrotnego zanurzania w indygo
cần tới 18 lần ngâm trong thuốc nhuộm chàm
-
cây chàm
Noun;Adjective -
Thuốc nhuộm màu chàm
związek chemiczny
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indygo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Indygo
-
Chàm
wymagałaby 18stokrotnego zanurzania w indygo
cần tới 18 lần ngâm trong thuốc nhuộm chàm
Hình ảnh có "indygo"
Thêm ví dụ
Thêm