Phép dịch "himalaje" thành Tiếng Việt
himalaya, Himalaya là các bản dịch hàng đầu của "himalaje" thành Tiếng Việt.
himalaje
noun
przen. najwyższe natężenie czegoś [..]
-
himalaya
Bo nie musiały lecieć nad Himalajami.
Vâng, họ không bay trên dãy Himalaya, phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " himalaje " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Himalaje
proper
noun
p
ngữ pháp
geogr. łańcuch górski położony w południowej Azji, najwyższy na Ziemi; [..]
-
Himalaya
Bo nie musiały lecieć nad Himalajami.
Vâng, họ không bay trên dãy Himalaya, phải không?
Hình ảnh có "himalaje"
Thêm ví dụ
Thêm