Phép dịch "herc" thành Tiếng Việt

hertz, Hertz, héc là các bản dịch hàng đầu của "herc" thành Tiếng Việt.

herc noun masculine ngữ pháp

fiz. jednostka miary częstotliwości; symbol. Hz;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hertz

    noun

    Częstotliwość określa ilość cykli na sekundę, inaczej ilość herców (Hz).

    Tần số âm thanh, hoặc độ trầm bổng được thể hiện bằng số chu kỳ mỗi giây, hay hertz.

  • Hertz

    jednostka częstotliwości

    Częstotliwość określa ilość cykli na sekundę, inaczej ilość herców (Hz).

    Tần số âm thanh, hoặc độ trầm bổng được thể hiện bằng số chu kỳ mỗi giây, hay hertz.

  • héc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Herc noun masculine
+ Thêm

"Herc" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Herc trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "herc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch