Phép dịch "herbatka" thành Tiếng Việt
trà là bản dịch của "herbatka" thành Tiếng Việt.
herbatka
noun
feminine
ngữ pháp
pot. zdrobn. od: herbata [..]
-
trà
nounMam dużo do zrobienia na charytatywną herbatkę Victorii.
Còn cả đống việc cần làm cho tiệc trà của bà Victoria kia kìa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " herbatka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "herbatka"
Thêm ví dụ
Thêm