Phép dịch "herezja" thành Tiếng Việt

dị giáo, tà giáo, Dị giáo là các bản dịch hàng đầu của "herezja" thành Tiếng Việt.

herezja noun Noun feminine ngữ pháp

rel. pogląd religijny sprzeczny z dogmatami religii panującej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • dị giáo

    Och, oni nie mogą nas oskarżyć o herezję.

    Họ không thể buộc tội chúng tôi dị giáo.

  • tà giáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herezja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Herezja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Dị giáo

    Och, oni nie mogą nas oskarżyć o herezję.

    Họ không thể buộc tội chúng tôi dị giáo.

Hình ảnh có "herezja"

Thêm

Bản dịch "herezja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch