Phép dịch "harfista" thành Tiếng Việt
người chơi đàn hạc là bản dịch của "harfista" thành Tiếng Việt.
harfista
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
muz. muzyk, który gra na harfie [..]
-
người chơi đàn hạc
nhạc sĩ đánh thụ cầm]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harfista " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "harfista"
Thêm ví dụ
Thêm