Phép dịch "harfa" thành Tiếng Việt

Hạc cầm, đàn hạc là các bản dịch hàng đầu của "harfa" thành Tiếng Việt.

harfa noun feminine ngữ pháp

muz. instrument strunowy w kształcie trójkąta; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hạc cầm

    strunowy instrument muzyczny

  • đàn hạc

    noun

    Nawet nie wiadomo dokładnie, jakiego rodzaju harfy używał Dawid.

    Ngay cả loại đàn cầm (đàn hạc) mà Đa-vít dùng, chúng ta cũng không biết rõ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harfa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "harfa"

Thêm

Bản dịch "harfa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch