Phép dịch "harmonogram" thành Tiếng Việt

lịch biểu, sắp giờ, thời khóa biểu là các bản dịch hàng đầu của "harmonogram" thành Tiếng Việt.

harmonogram noun masculine ngữ pháp

opis kolejności i czasu trwania kolejnych etapów jakiegoś przedsięwzięcia; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lịch biểu

  • sắp giờ

  • thời khóa biểu

    noun

    A może nie znałeś harmonogramu?

    Cậu không nhận được thời khóa biểu à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harmonogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "harmonogram" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harmonogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch