Phép dịch "gestapo" thành Tiếng Việt

gestapo, Gestapo là các bản dịch hàng đầu của "gestapo" thành Tiếng Việt.

gestapo Noun noun neuter ngữ pháp

hist. tajna policja hitlerowskich Niemiec; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • gestapo

    Pani Tura proszę się zastanowić nad karierą w gestapo.

    Bà Tura, cứ coi như bà đang ở trong vòng tay Gestapo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gestapo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gestapo Proper noun ngữ pháp

Poradnia językowa PWN.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Gestapo

    Gestapo jest ostatnio zapracowane i pewnie zaraz mnie odstawią.

    Những ngày này Gestapo rất bận rộn, tôi chắc là họ sẽ vui mừng đuổi tôi đi.

Hình ảnh có "gestapo"

Thêm

Bản dịch "gestapo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch