Phép dịch "gest" thành Tiếng Việt

động tác, cử chỉ, khoa tay múa chân là các bản dịch hàng đầu của "gest" thành Tiếng Việt.

gest noun masculine ngữ pháp

ruch ciała, zazwyczaj dłoni, podkreślający treść wypowiedzi [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • động tác

    diễn tả bằng điệu bộ

    Kilkakrotnie powtórzcie wszystkie cztery obietnice, wykonując odpowiednie gesty.

    Lặp lại vài lần tất cả bốn lời hứa với những động tác đó.

  • cử chỉ

    diễn tả bằng điệu bộ

    Sądząc z tego i gestu ręką, obawiam się, że niesp ma żonę i dzieci.

    Giữa cái đó, và cử chỉ tay, tôi sợ hung thủ đã kết hôn và có con.

  • khoa tay múa chân

    diễn tả bằng điệu bộ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm điệu bộ
    • điệu bộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gest"

Các cụm từ tương tự như "gest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch