Phép dịch "getto" thành Tiếng Việt

ghetto, getto, Ghetto là các bản dịch hàng đầu của "getto" thành Tiếng Việt.

getto noun neuter ngữ pháp

w średniowieczu i później: zwarte skupisko, dzielnica miejska odseparowana od pozostałych części miasta i zamieszkiwana przez mniejszość etniczną, zwykle żydowską, pozwalająca im na zachowanie odrębności etnicznej i religijnej [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ghetto

    Może zegarmistrz w getcie.

    Là một tên sửa đồng hồ ở Ghetto.

  • getto

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " getto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Getto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ghetto

    Może zegarmistrz w getcie.

    Là một tên sửa đồng hồ ở Ghetto.

Thêm

Bản dịch "getto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch