Phép dịch "galilea" thành Tiếng Việt

galilea, Galilea là các bản dịch hàng đầu của "galilea" thành Tiếng Việt.

galilea
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • galilea

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " galilea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Galilea proper noun feminine ngữ pháp

geogr. hist. bibl. kraina historyczna na obszarze Palestyny i północnego Izraela, pomiędzy Morzem Śródziemnym a rzeką Jordan; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Galilea

Thêm

Bản dịch "galilea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch