Phép dịch "galion" thành Tiếng Việt

galion Noun noun masculine ngữ pháp

żegl. ozdoba dziobu żaglowca, często w kształcie postaci kobiecej lub zwierzęcej;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hình chạm ở đầu mũi tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " galion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "galion"

Thêm

Bản dịch "galion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch