Phép dịch "galia" thành Tiếng Việt

gaule, Gaule là các bản dịch hàng đầu của "galia" thành Tiếng Việt.

galia noun

Cucumis melo var. reticulatus - odmiana hodowlana melona cukrowego

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • gaule

    Nasze zwycięstwo nad Galii zakończeniu!

    Công cuộc chinh phục Gaule đã hoàn tất!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " galia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Galia proper noun feminine ngữ pháp

geogr. hist. kraina historyczna w Europie Zachodniej zamieszkiwana przez plemiona celtyckie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Gaule

    Nasze zwycięstwo nad Galii zakończeniu!

    Công cuộc chinh phục Gaule đã hoàn tất!

Hình ảnh có "galia"

Thêm

Bản dịch "galia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch