Phép dịch "fundament" thành Tiếng Việt
Móng, móng là các bản dịch hàng đầu của "fundament" thành Tiếng Việt.
fundament
noun
masculine
ngữ pháp
bud. wykonany z betonu, żelbetu, murowany z cegieł lub kamieni, rzadziej z drewna, dolny element konstrukcyjny budowli lub urządzenia przekazujący na podłoże gruntowe całość obciążeń; [..]
-
Móng
Jeśli chcecie zbudować trwałą przyszłość, to musicie oprzeć ją na solidnych fundamentach.
Nếu các người muốn xây dựng cho tương lai, phải làm cho nền móng thật vững chắc.
-
móng
nounJeśli chcecie zbudować trwałą przyszłość, to musicie oprzeć ją na solidnych fundamentach.
Nếu các người muốn xây dựng cho tương lai, phải làm cho nền móng thật vững chắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fundament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fundament"
Thêm ví dụ
Thêm