Phép dịch "fundacja" thành Tiếng Việt
Quỹ, quỹ là các bản dịch hàng đầu của "fundacja" thành Tiếng Việt.
fundacja
noun
feminine
ngữ pháp
praw. organizacja zbierająca pieniądze na cel dobroczynny; [..]
-
Quỹ
rodzaj organizacji
Ujmijmy to tak, że moja fundacja jest w stanie polepszyć jego sytuację.
Quỹ của tôi có khả năng giúp cải thiện tình trạng của em cô.
-
quỹ
Wsparcie fundacji charytatywnej może pozytywnie wpłynąć na image firmy.
Tài trợ quỹ từ thiện có thể giúp cải thiện hình ảnh công chúng của công ty.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fundacja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fundacja
Fundacja (książka)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fundacja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fundacja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm