Phép dịch "funkcja" thành Tiếng Việt

hàm số, hàm, chức năng; chức vụ là các bản dịch hàng đầu của "funkcja" thành Tiếng Việt.

funkcja noun feminine ngữ pháp

przeznaczenie, zadanie jakiegoś urządzenia lub osoby, cel jego działania; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hàm số

    noun

    relacja matematyczna

    Przesunięcie funkcji oraz odbicie symetryczne.

    Đây là các hàm số dịch chuyển và phản chiếu.

  • hàm

    Wyjątkowy wektor prędkości to funkcja masy i przyspieszenia.

    Véctơ vận tốc phi thường là một hàm của trọng lượng và gia tốc. Thôi đi.

  • chức năng; chức vụ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chức phận
    • phần hành
    • tình trạng
    • tính năng
    • vận hành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funkcja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "funkcja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "funkcja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch