Phép dịch "fryzjerka" thành Tiếng Việt

thợ cắt tóc, thợ cắt tóc nữ là các bản dịch hàng đầu của "fryzjerka" thành Tiếng Việt.

fryzjerka noun feminine ngữ pháp

forma żeńska od: fryzjer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thợ cắt tóc

  • thợ cắt tóc nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fryzjerka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fryzjerka"

Thêm

Bản dịch "fryzjerka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch