Phép dịch "fuga" thành Tiếng Việt
tẩu pháp, Tẩu pháp là các bản dịch hàng đầu của "fuga" thành Tiếng Việt.
fuga
noun
feminine
ngữ pháp
muz. rodzaj formy muzycznej; [..]
-
tẩu pháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fuga
-
Tẩu pháp
forma muzyczna
Hình ảnh có "fuga"
Thêm ví dụ
Thêm