Phép dịch "fujarka" thành Tiếng Việt

ống sáo là bản dịch của "fujarka" thành Tiếng Việt.

fujarka Noun noun feminine ngữ pháp

zdrobn. od: fujara [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ống sáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fujarka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fujarka"

Thêm

Bản dịch "fujarka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch