Phép dịch "fujarka" thành Tiếng Việt
ống sáo là bản dịch của "fujarka" thành Tiếng Việt.
fujarka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
zdrobn. od: fujara [..]
-
ống sáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fujarka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fujarka"
Thêm ví dụ
Thêm