Phép dịch "forsa" thành Tiếng Việt
tiền, bạc, đồng tiền là các bản dịch hàng đầu của "forsa" thành Tiếng Việt.
forsa
noun
feminine
ngữ pháp
pot. pieniądze [..]
-
tiền
nounNie rób takich sztuczek z moją forsą, bo skręcę ci kark.
Nếu anh giật tiền tôi tôi sẽ cắt họng anh ra.
-
bạc
nounJestem pewien, że uda się wam wynieść forsę z kasyna.
Tôi chắc là các cậu sẽ ra được khỏi sòng bạc.
-
đồng tiền
nounNie chcę tej brudnej forsy!
Tôi không cần đồng tiền dơ bẩn của cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forsa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "forsa"
Thêm ví dụ
Thêm