Phép dịch "formularz" thành Tiếng Việt

biểu mẫu là bản dịch của "formularz" thành Tiếng Việt.

formularz Noun noun masculine ngữ pháp

blankiet jakiegoś dokumentu do wypełnienia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • biểu mẫu

    Musiał wypełnić formularze dotyczące finansów, kiedy przyjmował się do Manchester-Reid.

    Hắn phải điền vào các biểu mẫu công khai tài chính khi hắn tới Manchester-Reid.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formularz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "formularz"

Các cụm từ tương tự như "formularz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formularz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch