Phép dịch "filia" thành Tiếng Việt
nhánh là bản dịch của "filia" thành Tiếng Việt.
filia
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
zarz. oddział przedsiębiorstwa, uczelni lub urzędu znajdujący się w innym miejscu niż centralny [..]
-
nhánh
nounFilie pojawiły się już w pięciu, czy sześciu większych miastach.
Một vài hội nhánh cũng đã lan sang vài thành phố lớn khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm