Phép dịch "ferm" thành Tiếng Việt
fecmi, fermi là các bản dịch hàng đầu của "ferm" thành Tiếng Việt.
ferm
noun
masculine
ngữ pháp
chem. nietrwały pierwiastek chemiczny o symbolu Fm i liczbie atomowej 100; [..]
-
fecmi
noun -
fermi
pierwiastek chemiczny
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm