Phép dịch "Ferrari" thành Tiếng Việt

Ferrari là bản dịch của "Ferrari" thành Tiếng Việt.

Ferrari noun ngữ pháp

samochód tej marki [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ferrari

    Lecz myślę, że Ferrari i pocałunek są piękną nagrodą.

    Ta sẽ lấy con Ferrari,... và 1 nụ hôn vào 1 ngày nào đó trong tuần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ferrari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ferrari noun masculine neuter ngữ pháp

mot. samochód marki Ferrari; [..]

+ Thêm

"ferrari" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ferrari trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Ferrari"

Các cụm từ tương tự như "Ferrari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ferrari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch