Phép dịch "Fermata" thành Tiếng Việt

Dấu mắt ngỗng là bản dịch của "Fermata" thành Tiếng Việt.

Fermata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Dấu mắt ngỗng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fermata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fermata noun feminine

muz. element notacji muzycznej dowolnie przedłużający czas trwania nuty lub pauzy;

+ Thêm

"fermata" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fermata trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Fermata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fermata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch