Phép dịch "Fermata" thành Tiếng Việt
Dấu mắt ngỗng là bản dịch của "Fermata" thành Tiếng Việt.
Fermata
-
Dấu mắt ngỗng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fermata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fermata
noun
feminine
muz. element notacji muzycznej dowolnie przedłużający czas trwania nuty lub pauzy;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fermata" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fermata trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Fermata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pierre de Fermat
Thêm ví dụ
Thêm