Phép dịch "Fala" thành Tiếng Việt
Chuyển động sóng, sóng, chuyển động sóng là các bản dịch hàng đầu của "Fala" thành Tiếng Việt.
Fala
-
Chuyển động sóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fala " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fala
noun
feminine
ngữ pháp
żegl. rozprzestrzeniające się zaburzenie powierzchni wody [..]
-
sóng
nounSą to akustyczne fale uderzeniowe podobne do tsunami, ale bez wyraźnego źródła sejsmologicznego.
Chúng là các sóng âm xung kích như sóng thần nhưng chưa rõ nguồn địa chấn.
-
chuyển động sóng
-
Chuyển động sóng
zaburzenie rozprzestrzeniające się w ośrodku lub przestrzeni
Hình ảnh có "Fala"
Các cụm từ tương tự như "Fala" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sóng hấp dẫn
-
fetch
-
Bước sóng · bước sóng
-
sóng cơ học
-
Sóng sin
-
Bức xạ terahertz
-
phản xạ
-
sóng dọc
Thêm ví dụ
Thêm