Phép dịch "eter" thành Tiếng Việt

Ête là bản dịch của "eter" thành Tiếng Việt.

eter noun masculine ngữ pháp

w fizyce i filozofii hipotetyczna substancja wypełniająca całą przestrzeń; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ête

    hipotetyczny ośrodek, w którym miałyby się rozchodzić fale elektromagnetyczne

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eter ngữ pháp

mit. gr. bóg jasnego światła, uosobienie wyższych rejonów niebieskich; górne powietrze;

+ Thêm

"Eter" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "eter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch