Phép dịch "estrada" thành Tiếng Việt
舞臺, vũ đài là các bản dịch hàng đầu của "estrada" thành Tiếng Việt.
estrada
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
podwyższenie do występów rozrywkowych – muzycznych i kabaretowych [..]
-
舞臺
noun -
vũ đài
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estrada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "estrada"
Thêm ví dụ
Thêm