Phép dịch "eksploracja" thành Tiếng Việt
thám hiểm là bản dịch của "eksploracja" thành Tiếng Việt.
eksploracja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
poszukiwanie i badanie nowych dziedzin albo terenów
-
thám hiểm
I tak połknąłem bakcyla eksploracji głębin oceanu.
Và vì thế tôi như bị chích bởi những con bọ của những chuyến thám hiểm đại dương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eksploracja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eksploracja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khai phá dữ liệu
-
Thám hiểm không gian
Thêm ví dụ
Thêm