Phép dịch "eksplozja" thành Tiếng Việt

nổ là bản dịch của "eksplozja" thành Tiếng Việt.

eksplozja noun feminine ngữ pháp

rozerwanie się z hukiem; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nổ

    noun

    Twoja reakcja na tę małą eksplozję była bardzo pouczająca.

    Tôi thấy phản ứng của anh về vụ nổ đó khá ưng ý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eksplozja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "eksplozja"

Thêm

Bản dịch "eksplozja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch