Phép dịch "eksperyment" thành Tiếng Việt

Thí nghiệm là bản dịch của "eksperyment" thành Tiếng Việt.

eksperyment noun masculine ngữ pháp

pierwsza realizacja świeżego, nowatorskiego pomysłu, planu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thí nghiệm

    Bo jeśli z góry znasz wynik eksperymentu, nie musisz go przeprowadzać.

    Vì bạn đã biết kết quả của cuộc thí nghiệm thì bạn không nên làm thí nghiệm đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eksperyment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eksperyment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eksperyment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch