Phép dịch "ekskomunika" thành Tiếng Việt
vạ tuyệt thông, Vạ tuyệt thông là các bản dịch hàng đầu của "ekskomunika" thành Tiếng Việt.
ekskomunika
noun
feminine
ngữ pháp
rel. wyłączenie ze wspólnoty Kościoła, najsurowsza kara w Kościele katolickim;
-
vạ tuyệt thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ekskomunika " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ekskomunika
-
Vạ tuyệt thông
Thêm ví dụ
Thêm