Phép dịch "eksametr" thành Tiếng Việt
examét là bản dịch của "eksametr" thành Tiếng Việt.
eksametr
noun
masculine
-
examét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eksametr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm